字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
负重致远
负重致远
Nghĩa
1.负载重物走远路。
Chữ Hán chứa trong
负
重
致
远