字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财主
财主
Nghĩa
1.资财的主人。 2.指占有大量财产,往往靠剥削为生的富人。
Chữ Hán chứa trong
财
主