字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财使
财使
Nghĩa
1.谓裁决并任用。财,通"裁"。
Chữ Hán chứa trong
财
使