字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
财务 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财务
财务
Nghĩa
企业、事业、机关单位或其他经济组织中,通过货币资金的筹集、分配、调度和使用而同有关方面发生的经济关系。因大量发生于企业,故通常主要指企业财务。
Chữ Hán chứa trong
财
务