字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财喜
财喜
Nghĩa
1.财运。 2.俗以为钱财进门是喜事,故称意外获得的钱财为财喜。
Chữ Hán chứa trong
财
喜