字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
财团 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财团
财团
Nghĩa
金融资本的组织形式。以一个或几个金融企业为核心,通过兼并或控股,控制若干公司企业。常形成母公司、子公司、孙公司的错综复杂的关系,成为国内或国际性垄断集团,掌握国家经济命脉,操纵国际市场。
Chữ Hán chứa trong
财
团