字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
财幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财幸
财幸
Nghĩa
1.旧时对尊长的敬辞。谓以裁取为幸。财,通"裁"。
Chữ Hán chứa trong
财
幸