字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财择
财择
Nghĩa
1.裁取抉择。财,通"裁"。
Chữ Hán chứa trong
财
择