字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
财政 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财政
财政
Nghĩa
国家为实现其职能,在参与一部分社会产品的分配过程中,与各方面发生的分配关系。中国古代称为国计”、度支”,西方称为公共财务”。社会主义国家的财政取之于民,用之于民。
Chữ Hán chứa trong
财
政