字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
财施 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财施
财施
Nghĩa
1.佛教语。"三施"之一。"三施"有几种提法,多指财施﹑法施﹑无畏施。财施谓以衣服﹑饮食﹑田宅﹑珍宝等施与之,用以积善。
Chữ Hán chứa trong
财
施