字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财星
财星
Nghĩa
1.旧谓天宫有主财的星宿。此星照临,财运就兴旺。
Chữ Hán chứa trong
财
星