字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财源
财源
Nghĩa
1.钱财的来源。语本《荀子.富国》"上得天时,下得地利,中得人和,则财货浑浑如泉源,沺沺如河海。"
Chữ Hán chứa trong
财
源
财源 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台