字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财神
财神
Nghĩa
1.旧时指掌管钱财的神。俗称赵公元帅,本为道教所信奉的神。 2.借指巨富或能使自己发财的人。
Chữ Hán chứa trong
财
神