字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财薮
财薮
Nghĩa
1.财物聚集的富饶之地。
Chữ Hán chứa trong
财
薮