字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财运
财运
Nghĩa
1.迷信的人认为发财要有运气,这种运气谓之"财运"。
Chữ Hán chứa trong
财
运