字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
财雄
财雄
Nghĩa
1.语出《汉书.叙传上》"﹝班壹﹞当孝惠﹑高后时,以财雄边。"后用"财雄"谓资财雄厚过人。
Chữ Hán chứa trong
财
雄