字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贤庑
贤庑
Nghĩa
1.绘有孔子七十二弟子等贤人肖像的廊屋。
Chữ Hán chứa trong
贤
庑