字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贪求无猒
贪求无猒
Nghĩa
1.贪图利益,无满足的时候。
Chữ Hán chứa trong
贪
求
无
猒
贪求无猒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台