字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贪猥
贪猥
Nghĩa
1.犹贪鄙。 2.指贪鄙的人。
Chữ Hán chứa trong
贪
猥
贪猥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台