字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贪赃枉法
贪赃枉法
Nghĩa
收受贿赂,违法乱纪做官的贪赃枉法,衙役狐假虎威,百姓有怨无处诉。
Chữ Hán chứa trong
贪
赃
枉
法