字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贪鄙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贪鄙
贪鄙
Nghĩa
贪婪卑鄙故以贪鄙背叛争权而不危辱灭亡者,自古及今,未尝有之也。
Chữ Hán chứa trong
贪
鄙