字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贫乞
贫乞
Nghĩa
1.为贫行乞,乞讨。 2.乞食者。
Chữ Hán chứa trong
贫
乞