字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贫无立锥
贫无立锥
Nghĩa
1.穷得连插个锥子的地方都没有。比喻赤贫。语本《吕氏春秋.为欲》"无立锥之地,至贫也。"《汉书.食货志上》"富者田连阡伯﹐贫者亡立锥之地。"
Chữ Hán chứa trong
贫
无
立
锥