字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贫无置锥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贫无置锥
贫无置锥
Nghĩa
1.犹言贫无立锥。语本《庄子.盗跖》"尧舜有天下,子孙无置锥之地。"
Chữ Hán chứa trong
贫
无
置
锥