字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
购买力 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
购买力
购买力
Nghĩa
①指个人或机关团体购买商品和支付生活费用的能力。②指单位货币购买商品的能力。
Chữ Hán chứa trong
购
买
力