字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
购募
购募
Nghĩa
1.悬赏招募。 2.谓悬赏缉捕。 3.征求;募求。
Chữ Hán chứa trong
购
募