字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
购得
购得
Nghĩa
1.悬赏求得。 2.获取。 3.买到。
Chữ Hán chứa trong
购
得