字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
购置
购置
Nghĩa
购买(长期使用的器物)~图书资料ㄧ为了扩大生产,这家工厂~了一批新设备。
Chữ Hán chứa trong
购
置