字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贮藏
贮藏
Nghĩa
1.储藏。 2.指储藏物。
Chữ Hán chứa trong
贮
藏