字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲临
贲临
Nghĩa
1.语本《诗.小雅.白驹》"贲然来思。"朱熹集传"贲然,光采之貌也。"谓来者有所盛饰◇用"贲临"表示光临。
Chữ Hán chứa trong
贲
临