字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贲帛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲帛
贲帛
Nghĩa
1.指帝王尊贤礼士所赐与的束帛。语本《易.贲》"贲于丘园,束帛戋戋。"王肃注"失位无应,隐处丘园,盖蒙暗之人,道德弥明,必有束帛之聘也。"
Chữ Hán chứa trong
贲
帛