字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲彘
贲彘
Nghĩa
1.即獖豕。阉割过的公猪。贲,通"獖"。
Chữ Hán chứa trong
贲
彘