字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贲禺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲禺
贲禺
Nghĩa
1.亦作"贲隅"。 2.即番禺。县名,在广东省。
Chữ Hán chứa trong
贲
禺