字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲贲
贲贲
Nghĩa
1.状柳宿之形。 2.跳行争斗貌。 3.象声词。形容声音宏大。
Chữ Hán chứa trong
贲