字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贲镛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲镛
贲镛
Nghĩa
1.语本《诗.大雅.灵台》"虡业维枞,贲鼓维镛。"孔颖达疏"贲,大也。故谓大鼓为贲鼓……大钟谓之镛。"后亦用以形容如钟鼓般宏壮的声音。
Chữ Hán chứa trong
贲
镛