字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贲门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贲门
贲门
Nghĩa
胃与食管相连的部分,是胃上端的口儿,食管中的食物通过贲门进入胃内。(图见〖消化系统〗)
Chữ Hán chứa trong
贲
门