字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贵嫔
贵嫔
Nghĩa
1.女官名。三国魏文帝始置,位次皇后,历代多沿用其名。 2.泛指妃嫔。
Chữ Hán chứa trong
贵
嫔