字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贵戚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贵戚
贵戚
Nghĩa
1.帝王的亲族。 2.称对方亲戚的敬语。
Chữ Hán chứa trong
贵
戚