字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贵珰
贵珰
Nghĩa
1.指亲近用事的太监。
Chữ Hán chứa trong
贵
珰
贵珰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台