字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贵邸
贵邸
Nghĩa
1.指王侯第宅。亦称王侯贵人。 2.称他人府邸的敬语。
Chữ Hán chứa trong
贵
邸