字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贷息
贷息
Nghĩa
1.谓借贷与人以取利息。
Chữ Hán chứa trong
贷
息