字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贻尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贻尘
贻尘
Nghĩa
1.晋陆机《吊魏武帝文》"彼裘绂于何有,贻尘谤于后王。"后以"贻尘"指遭受后人的讥诮。
Chữ Hán chứa trong
贻
尘