字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贼喊捉贼
贼喊捉贼
Nghĩa
1.谓坏人做了坏事,反说他人是坏人。比喻为了逃脱罪责,故意转移目标。
Chữ Hán chứa trong
贼
喊
捉