字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贼囮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贼囮
贼囮
Nghĩa
1.指为敌人做诱降工作的叛徒﹑逆贼。
Chữ Hán chứa trong
贼
囮