字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贼蟊
贼蟊
Nghĩa
1.桅人民或国家的人。
Chữ Hán chứa trong
贼
蟊