字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾勇
贾勇
Nghĩa
1.语本《左传.成公二年》"齐高固入晋师,桀石以投人,禽之,而乘其车,系桑本焉。以徇齐垒,曰'欲勇者,贾余余勇。'"杜预注"贾,卖也。言己勇有余,欲卖之。"后以"贾勇"为鼓足勇气的意思。
Chữ Hán chứa trong
贾
勇