字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
贾屈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾屈
贾屈
Nghĩa
1.指贾谊和屈原。《史记》有《屈原贾生列传》,二人均爱国忧民,而终遭不幸,故并称之。
Chữ Hán chứa trong
贾
屈