字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾岛佛
贾岛佛
Nghĩa
1.对唐贾岛的仰慕之称。
Chữ Hán chứa trong
贾
岛
佛