字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾桂
贾桂
Nghĩa
1.京剧《法门寺》中写到明武宗时宦官刘瑾专权,他让侍从小太监贾桂坐下伴同他说话,贾桂不肯坐,还奴颜婢膝地说"奴才站惯了,不想坐。"后用贾桂这一形象代表那种缺乏自尊心和自信心的奴性十足的人。
Chữ Hán chứa trong
贾
桂
贾桂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台