字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
贾氏窥帘
贾氏窥帘
Nghĩa
1.晋贾充属吏韩寿美姿容,贾充女在门帘后窥见而悦之,两人私通。贾女窃异香与寿,贾充闻香而察其事,遂嫁女与寿。见《晋书.贾充传》◇因以"贾氏窥帘"形容女子对所爱之人倾心相慕。
Chữ Hán chứa trong
贾
氏
窥
帘